batter bread

batter bread

A cook serves a bowl of warm batter bread with a spoon.

Định nghĩa

Batter bread một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại bánh mì mềm được làm chủ yếu từ bột ngô (cornmeal), đôi khi thêm gạo hoặc hominy (ngô đã qua xử lý kiềm). Loại bánh này kết cấu lỏng, sệt như bột nhão (batter), phải được ăn bằng thìa. phổ biếnmiền Nam nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cho bữa tối, chúng tôi đã một món bánh mì bột nhão ngon được làm từ bột ngô gạo.)
  • (Loại bánh mì bột nhão này mềm đến nỗi bạn phải dùng thìa để múc.)
  • (Trong ẩm thực miền Nam, bánh mì bột nhão một món ăn kèm cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make batter bread": làm bánh mì bột nhão.

    • She taught me how to make batter bread using traditional southern recipes. ( ấy đã dạy tôi cách làm bánh mì bột nhão bằng các công thức truyền thống miền Nam.)
  • "to serve batter bread": dọn bánh mì bột nhão ra ăn.

    • Batter bread is often served with butter or honey. (Bánh mì bột nhão thường được dọn kèm với hoặc mật ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Batter (n): bột nhão (hỗn hợp lỏng dùng để làm bánh kếp, bánh rán, v.v.).
    • The batter for the pancakes was too thin. (Bột nhão làm bánh kếp quá loãng.)
  • Cornbread (n): bánh mì ngô (loại bánh mì làm từ bột ngô, thường đặc hơn batter bread có thể cắt lát).
  • Spoonbread (n): bánh mì thìa (một loại bánh mì mềm tương tự batter bread, cũng ăn bằng thìa).
Từ đồng nghĩa
  • Spoonbread: bánh mì thìa (thường được coi đồng nghĩa, nhưng spoonbread có thể được làm với nhiều nguyên liệu hơn).
  • Cornmeal mush: cháo bột ngô (món ăn lỏng hơn, không phải bánh mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "batter bread". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Mix up batter: trộn bột nhão. - We need to mix up the batter for the bread. (Chúng ta cần trộn bột nhão cho bánh mì.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "batter bread".

Từ gần giống